Khi tìm hiểu về đồng hồ cơ, bạn sẽ thường bắt gặp những thông số như 21.600 vph, 28.800 vph hay 36.000 vph được xuất hiện trên catalogue hoặc bảng thông số kỹ thuật. Đối với người mới, đây có thể chỉ là những con số khô khan. Nhưng với giới chơi đồng hồ lâu năm, chúng lại tiết lộ rất nhiều điều về tính cách và chất lượng của một bộ máy.
Một chiếc đồng hồ cơ không chỉ được đánh giá qua thương hiệu, vật liệu hay mức giá. Bên trong cỗ máy ấy còn tồn tại một "nhịp tim" riêng. Nhịp tim đó chính là tần số dao động của bánh lắc – yếu tố quyết định độ mượt của kim giây, độ chính xác khi vận hành và cả thời gian trữ cót của đồng hồ.
Vậy tần số dao động thực chất là gì? Vì sao cùng là đồng hồ cơ nhưng có mẫu chạy ở mức 21.600 vph, có mẫu lại đạt 36.000 vph? Và liệu tần số càng cao có đồng nghĩa với một bộ máy càng tốt hay không?
Tần số dao động đồng hồ là gì?
Tần số dao động (Beat Rate) là số lần bánh lắc của đồng hồ cơ thực hiện chuyển động qua lại trong một đơn vị thời gian nhất định. Có thể hình dung bánh lắc giống như trái tim của bộ máy. Khi bánh lắc dao động, nó điều khiển bộ thoát giải phóng năng lượng từ dây cót theo từng nhịp nhỏ, tạo nên tiếng "tíc – tắc" quen thuộc mà chúng ta vẫn nghe thấy.
Mỗi lần bánh lắc chuyển động sang trái hoặc sang phải sẽ tạo ra một nhịp đập (Beat). Hai nhịp liên tiếp tạo thành một chu kỳ dao động hoàn chỉnh.
Chính nhờ hàng chục nghìn dao động liên tục trong một giờ mà kim giây trên mặt số có thể di chuyển từng bước cực nhỏ, tạo nên cảm giác chuyển động mềm mại đặc trưng của đồng hồ cơ.
Các đơn vị đo tần số dao động phổ biến
Trong thế giới đồng hồ, tần số dao động thường được biểu thị bằng ba đơn vị quen thuộc:
VPH (Vibrations Per Hour)
Đây là đơn vị phổ biến nhất, biểu thị số dao động trong một giờ. Ví dụ:
-
- 21.600 vph tương đương 21.600 dao động mỗi giờ.
-
- 28.800 vph tương đương 28.800 dao động mỗi giờ.
-
- 36.000 vph tương đương 36.000 dao động mỗi giờ.
BPH (Beats Per Hour)
BPH thực chất mang ý nghĩa tương tự VPH. Hai đơn vị này thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Hz (Hertz)
Hz biểu thị số chu kỳ dao động hoàn chỉnh trong một giây.
Ví dụ:
-
- 3 Hz tương đương 21.600 vph.
-
- 4 Hz tương đương 28.800 vph.
-
- 5 Hz tương đương 36.000 vph.
Đây là lý do nhiều nhà sản xuất Thụy Sĩ thường giới thiệu bộ máy của mình dưới dạng 4 Hz hay 5 Hz thay vì ghi bằng vph.
Tại sao tần số dao động ảnh hưởng đến độ mượt của kim giây?
Một trong những điều khiến người yêu đồng hồ cơ say mê chính là chuyển động của kim giây. Khác với đồng hồ Quartz, nơi kim giây nhảy đúng một lần mỗi giây, kim giây của đồng hồ cơ thực chất được chia nhỏ thành nhiều bước chuyển động.
-
- Với bộ máy 21.600 vph, kim giây di chuyển 6 bước nhỏ trong mỗi giây.
-
- Ở mức 28.800 vph, kim giây được chia thành 8 bước mỗi giây.
-
- Còn trên những bộ máy Hi-Beat 36.000 vph, kim giây thực hiện tới 10 bước nhỏ trong cùng một khoảng thời gian.
Do mắt người khó nhận biết những chuyển động siêu nhỏ ấy, chúng ta sẽ cảm nhận được kim giây đang lướt đi liên tục trên mặt số.
Đây cũng là lý do vì sao khi đặt một chiếc Seiko 5 sử dụng máy 4R36 cạnh một chiếc Grand Seiko Hi-Beat, bạn vẫn thấy cả hai đều rất mượt, nhưng nếu quan sát kỹ, kim giây của Grand Seiko gần như trôi như nước.
Những mức tần số dao động phổ biến nhất hiện nay
21.600 vph (3 Hz) – Sự cân bằng giữa độ bền và thời gian trữ cót
Đây là mức tần số xuất hiện trên rất nhiều bộ máy Nhật Bản nổi tiếng như Seiko 4R36, 6R35, Orient F6724 hay Powermatic 80 của Tissot.
Ở mức 3 Hz, bánh lắc thực hiện 6 nhịp đập mỗi giây. Chuyển động kim giây vẫn đủ mềm mại trong mắt người dùng thông thường, đồng thời mức tiêu hao năng lượng thấp hơn so với các bộ máy tần số cao.
Chính vì vậy, nhiều hãng lựa chọn giảm tần số xuống 21.600 vph để kéo dài thời gian trữ cót lên 70 đến 80 giờ.
Ví dụ điển hình là Powermatic 80 của Tissot. Việc hạ tần số từ 28.800 xuống 21.600 vph giúp bộ máy đạt thời gian dự trữ năng lượng tới 80 giờ mà không cần tăng kích thước hộp cót. Đối với những ai đề cao sự bền bỉ và tính thực dụng, 21.600 vph là một lựa chọn rất hợp lý.
28.800 vph (4 Hz) – Tiêu chuẩn vàng của ngành đồng hồ Thụy Sĩ
Nếu phải chọn ra một mức tần số cân bằng nhất giữa độ chính xác, độ mượt và độ bền, thì 28.800 vph chính là câu trả lời. Đây được xem là tiêu chuẩn vàng của ngành đồng hồ hiện đại.
Hàng loạt bộ máy huyền thoại như ETA 2824-2, Sellita SW200, Rolex Calibre 3235, Omega Co-Axial hay Tudor MT5602 đều hoạt động ở mức 28.800 vph.
Ở tần số này, kim giây thực hiện 8 bước mỗi giây, tạo nên chuyển động mượt mà hơn đáng kể. Đồng thời, khả năng duy trì độ ổn định trước các tác động từ bên ngoài cũng được cải thiện.Chính vì thế, 28.800 vph đã trở thành lựa chọn phổ biến nhất trên những chiếc đồng hồ cao cấp hiện đại.
Bộ máy Hi-Beat 36.000 vph và vì sao Zenith El Primero trở thành huyền thoại?
Nếu 28.800 vph được xem là tiêu chuẩn vàng của đồng hồ cơ hiện đại thì 36.000 vph lại là vùng đất dành cho những bộ máy hiệu suất cao, nơi các nhà chế tác phải đẩy giới hạn của cơ khí lên một tầm cao mới.
Ở mức 36.000 vph (5Hz), bánh lắc dao động tới 10 lần mỗi giây. Điều này giúp đồng hồ chia nhỏ thời gian thành những đơn vị cực ngắn, mang lại độ chính xác cao hơn và tạo ra chuyển động kim giây mượt mà đến mức gần như liên tục.
Một trong những bộ máy nổi tiếng nhất trong lịch sử là Zenith El Primero.
Ra mắt năm 1969, El Primero là một trong những bộ máy Chronograph tự động đầu tiên trên thế giới. Điều khiến nó trở thành huyền thoại nằm ở tần số dao động 36.000 vph, cho phép kim chronograph đo chính xác tới 1/10 giây – điều mà rất ít bộ máy cơ thời điểm đó làm được.
Không chỉ sở hữu hiệu suất ấn tượng, El Primero còn nổi tiếng nhờ độ bền và tính ổn định. Thậm chí trong giai đoạn 1988-2000, Rolex đã lựa chọn El Primero làm nền tảng cho dòng Daytona huyền thoại trước khi phát triển bộ máy in-house riêng.
Ngày nay, Grand Seiko Hi-Beat 9S85 hay Zenith El Primero vẫn là những biểu tượng của trường phái đồng hồ cơ hiệu suất cao.
Tần số cao hay thấp tốt hơn?
Đây là câu hỏi mà rất nhiều người mới chơi đồng hồ thường đặt ra. Câu trả lời là không có mức tần số nào hoàn hảo tuyệt đối. Mỗi mức dao động đều là sự đánh đổi giữa nhiều yếu tố khác nhau.
Tần số cao ưu tiên độ chính xác và trải nghiệm thị giác
Các bộ máy 28.800 vph hay 36.000 vph sở hữu nhiều ưu điểm:
-
- Kim giây chuyển động mượt hơn.
-
- Độ chính xác tốt hơn.
-
- Khả năng phục hồi sau các tác động nhỏ nhanh hơn.
-
- Mang lại cảm giác cao cấp khi quan sát mặt số.
Tuy nhiên, chúng cũng tiêu hao nhiều năng lượng hơn, tạo ra nhiều ma sát hơn và đòi hỏi vật liệu, dầu bôi trơn cũng như quy trình bảo dưỡng nghiêm ngặt hơn.
Tần số thấp ưu tiên độ bền và thời gian trữ cót
Các bộ máy 21.600 vph như Seiko 6R35, Orient F6724 hay Powermatic 80 lại hướng đến sự thực dụng. Nhờ dao động chậm hơn, chúng tiêu thụ ít năng lượng hơn, tạo ra ít ma sát hơn và đạt thời gian trữ cót dài hơn.
Ví dụ, Powermatic 80 của Tissot giảm tần số xuống 21.600 vph để đổi lấy mức dự trữ năng lượng lên tới 80 giờ.
Điều này rất hữu ích với những người không đeo đồng hồ hằng ngày. Vì vậy, không thể khẳng định tần số cao tốt hơn tần số thấp. Tất cả phụ thuộc vào triết lý thiết kế và nhu cầu sử dụng.
Mối quan hệ giữa tần số dao động và độ chính xác
Nhiệt độ, từ trường, va đập và thói quen đeo cũng ảnh hưởng trực tiếp tới sai số. Nói cách khác, tần số dao động chỉ là một phần của bài toán độ chính xác chứ không phải yếu tố quyết định duy nhất.
Nhiều người cho rằng đồng hồ có tần số dao động càng cao thì sẽ càng chính xác. Nhận định này đúng ở một khía cạnh nhất định, nhưng chưa phản ánh toàn bộ bản chất của một bộ máy cơ. Tuy nhiên, tần số chỉ là một trong nhiều yếu tố quyết định độ chính xác cuối cùng của đồng hồ.
Chất lượng hoàn thiện bộ máy
Trước hết là chất lượng hoàn thiện và khả năng điều chỉnh bộ máy. Một bộ máy 21.600 vph được lắp ráp cẩn thận, tinh chỉnh kỹ lưỡng hoàn toàn có thể đạt độ chính xác tốt hơn một bộ máy 28.800 vph được sản xuất ở mức độ hoàn thiện thấp. Bản thân con số tần số không thể thay thế cho kỹ nghệ chế tác.
Trên lý thuyết, tần số dao động cao giúp bánh lắc thực hiện nhiều nhịp hơn trong cùng một khoảng thời gian. Điều này khiến bộ máy ít bị ảnh hưởng bởi những tác động nhỏ từ môi trường và có khả năng nhanh chóng lấy lại trạng thái ổn định sau các va chạm nhẹ. Đó cũng là lý do những bộ máy 28.800 vph hay Hi-Beat 36.000 vph thường được đánh giá cao về hiệu suất vận hành.
Vật liệu dây tóc
Vật liệu của dây tóc cũng đóng vai trò rất quan trọng. Các loại dây tóc hiện đại bằng silicon hoặc hợp kim chống từ đặc biệt có khả năng chống lại tác động của từ trường và biến đổi nhiệt độ tốt hơn, từ đó giúp bộ máy duy trì độ ổn định cao trong thời gian dài.
Mức độ điều chỉnh tại nhà máy
Bên cạnh đó, mỗi thương hiệu lại có tiêu chuẩn kiểm định riêng trước khi xuất xưởng. Rolex, Omega hay Grand Seiko đều nổi tiếng với quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, bao gồm việc điều chỉnh sai số ở nhiều vị trí khác nhau và trong nhiều điều kiện hoạt động khác nhau. Chính sự đầu tư vào khâu tinh chỉnh này mới là yếu tố tạo nên độ chính xác vượt trội của các bộ máy cao cấp.
Điều kiện sử dụng thực tế
Cuối cùng, điều kiện sử dụng thực tế cũng ảnh hưởng đáng kể đến sai số hằng ngày. Nhiệt độ môi trường, từ trường từ điện thoại hoặc laptop, các chấn động khi vận động mạnh và thậm chí cả thói quen đeo của mỗi người đều có thể làm thay đổi mức sai số của đồng hồ.
Vì vậy, sẽ không hoàn toàn chính xác nếu đánh giá chất lượng của một bộ máy chỉ thông qua tần số dao động. Tần số cao chắc chắn mang lại lợi thế nhất định, nhưng độ chính xác của đồng hồ là kết quả của cả một hệ thống gồm thiết kế bộ máy, vật liệu, quy trình hoàn thiện, khả năng điều chỉnh và cách sử dụng trong thực tế. Nói cách khác, tần số dao động chỉ là một mảnh ghép quan trọng, chứ không phải yếu tố quyết định duy nhất trong bài toán độ chính xác của đồng hồ cơ.
Đồng hồ Quartz sở hữu tần số "khủng khiếp" đến mức nào?
Nếu nhìn sang thế giới đồng hồ Quartz, bạn sẽ thấy một sự đối lập vô cùng thú vị với đồng hồ cơ. Bên trong bộ máy Quartz, tinh thể thạch anh được kích thích bởi dòng điện từ pin và dao động ở tần số cực cao: 32.768 Hz, tương đương hơn 117 triệu dao động mỗi giờ. Đây là một con số vượt xa bất kỳ bộ máy cơ học nào từng được chế tạo.
Chính nhờ tần số dao động khổng lồ này mà đồng hồ Quartz đạt được độ chính xác đáng kinh ngạc. Phần lớn đồng hồ Quartz thông thường chỉ sai số khoảng ±15 giây mỗi tháng, trong khi những bộ máy cơ cao cấp đạt chuẩn Chronometer thường có sai số vài giây mỗi ngày. Nói cách khác, xét riêng về khả năng đo thời gian, Quartz gần như chiếm ưu thế tuyệt đối.
Điều thú vị nằm ở chỗ, dù tinh thể thạch anh bên trong đang dao động hàng chục nghìn lần mỗi giây, kim giây của đồng hồ Quartz lại không chuyển động liên tục. Bộ vi mạch IC được lập trình để đếm các dao động này và chỉ giải phóng năng lượng tới động cơ bước đúng một lần mỗi giây. Kết quả là kim giây nhảy rõ ràng từng nấc một, tạo nên tiếng "tíc-tắc" quen thuộc mà chúng ta vẫn thường nghe thấy.
Ngược lại, đồng hồ cơ chỉ hoạt động ở mức 21.600, 28.800 hay 36.000 dao động mỗi giờ, thấp hơn hàng nghìn lần so với Quartz. Thế nhưng chính việc chia nhỏ một giây thành 6, 8 hoặc 10 nhịp đập đã tạo ra hiệu ứng kim giây lướt đi mềm mại, uyển chuyển và đầy cảm xúc trên mặt số.
Đó cũng là nghịch lý thú vị nhất của ngành chế tác đồng hồ. Đồng hồ Quartz đại diện cho sự chính xác gần như tuyệt đối của khoa học hiện đại, trong khi đồng hồ cơ lại chinh phục người yêu đồng hồ bằng vẻ đẹp của chuyển động cơ học và giá trị thủ công trường tồn. Sau hơn nửa thế kỷ kể từ cuộc khủng hoảng Quartz, hai trường phái tưởng chừng đối lập ấy vẫn cùng tồn tại song song, bởi chúng phục vụ hai nhu cầu hoàn toàn khác nhau: một bên là sự chuẩn xác tuyệt đối, bên còn lại là cảm xúc và nghệ thuật chế tác thời gian.
Xem thêm: Chân Kính Đồng Hồ Là Gì? Giải Mã Ý Nghĩa 21 Jewels, 24 Jewels, 25 Jewels
Những hiểu lầm phổ biến về tần số dao động
Đồng hồ càng nhiều vph càng đắt tiền
Không hoàn toàn đúng. Một chiếc Grand Seiko 36.000 vph có thể đắt hơn nhiều mẫu khác, nhưng giá trị của đồng hồ còn đến từ vật liệu, kỹ nghệ hoàn thiện, độ phức tạp của bộ máy và giá trị thương hiệu.
Tần số cao đồng nghĩa với độ chính xác tuyệt đối
Câu trả lời là Sai. Độ chính xác còn phụ thuộc vào chất lượng điều chỉnh và khả năng chống từ của bộ máy.
Đồng hồ 21.600 vph là "máy thấp cấp"
Đây là quan niệm sai lầm khá phổ biến. Rất nhiều bộ máy nổi tiếng như Seiko 6R35 hay Powermatic 80 sử dụng mức dao động 21.600 vph nhằm tối ưu thời gian trữ cót và độ bền lâu dài.
Kim giây càng mượt thì đồng hồ càng tốt
Độ mượt chỉ phản ánh số nhịp dao động mỗi giây chứ không đại diện cho toàn bộ chất lượng của bộ máy.
Nên chọn mức tần số nào?
21.600 vph
Phù hợp với:
-
- Người thích sự bền bỉ.
-
- Người đeo đồng hồ hàng ngày.
-
- Người ưu tiên thời gian trữ cót dài.
-
- Người mới bắt đầu chơi đồng hồ cơ.
Các bộ máy tiêu biểu:
-
- Seiko 4R.
-
- Seiko 6R.
-
- Orient F6.
-
- Powermatic 80.
28.800 vph
Phù hợp với:
-
- Người yêu thích cảm giác kim giây mượt mà.
-
- Người muốn độ chính xác tốt.
-
- Người tìm kiếm sự cân bằng giữa hiệu suất và độ bền.
Các đại diện tiêu biểu:
-
- ETA 2824.
-
- Sellita SW200.
-
- Rolex Calibre 3235.
-
- Omega Co-Axial.
-
- Tudor MT56xx.
36.000 vph
Phù hợp với:
-
- Những người đam mê cơ khí hiệu suất cao.
-
- Nhà sưu tầm đồng hồ.
-
- Người yêu thích các bộ máy Hi-Beat.
Các đại diện nổi bật:
-
- Zenith El Primero.
-
- Grand Seiko Hi-Beat 9S85.
Lời Kết
Tần số dao động chính là nhịp tim của đồng hồ cơ. Nó quyết định cách bộ máy vận hành, độ mượt của kim giây, khả năng tiêu thụ năng lượng và phần nào ảnh hưởng tới độ chính xác. Không có mức tần số nào tốt nhất cho tất cả mọi người.
21.600 vph đại diện cho sự bền bỉ và thực dụng. 28.800 vph là điểm cân bằng gần như hoàn hảo giữa độ chính xác và độ ổn định. 36.000 vph là đỉnh cao của nghệ thuật cơ khí hiệu suất cao, nơi những cỗ máy như Zenith El Primero hay Grand Seiko Hi-Beat đã trở thành biểu tượng của ngành chế tác đồng hồ.
Và dù "nhịp tim" của cỗ máy bạn là 3Hz, 4Hz hay 5Hz, điều quan trọng nhất vẫn nằm ở cảm xúc mà chiếc đồng hồ mang lại mỗi khi bạn nhìn thấy kim giây chuyển động trên cổ tay mình.Đó chính là vẻ đẹp mà hơn ba thế kỷ qua, đồng hồ cơ vẫn chưa bao giờ đánh mất.
Xem thêm: Tham khảo các mẫu đồng hồ nam khác tại THUONG TRAN WATCH
Xem thêm: Tham khảo các mẫu đồng hồ nữ khác tại THUONG TRAN WATCH
THUONG TRAN WATCH - cửa hàng chuyên cung cấp đồng hồ chính hãng với dịch vụ tư vấn tận tâm, minh bạch về giá, mang đến trải nghiệm mua sắm an tâm và đáng tin cậy cho khách hàng
Bạn có thể tham khảo thêm các mẫu đồng hồ cao cấp khác tại:
Website: https://thuongtranwatch.com
Facebook: facebook.com/thuongtranwatch
Hệ thống cửa hàng:
- Chi nhánh 1: Sunrise city tháp V4, 23 Nguyễn Hữu Thọ, Khu đô thị Sunrise city, Tân Hưng, Quận 7, TP HCM
- Chi nhánh 2: Số 107 Âu Cơ, P14, Quận 11, TP. Hồ Chí Minh
(Số 107 Âu Cơ, Phường Hòa Bình, Hồ Chí Minh) - Chi nhánh 3: Số 02, Đường Hai Bà Trưng, phường An Hội, Bến Tre (Vĩnh Long mới)
Mọi thông tin thắc mắc vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn miễn phí qua 0777 803 717